Tin mới NGÀNH THÉP :
Home » » Bảng giá thép tổng hợp HCM tuần 15

Bảng giá thép tổng hợp HCM tuần 15

Written By Tình Marketing Online on Tuesday, April 16, 2013 | 10:02 AM


Hôm nay nhóm PV Tạp Chí Thép xin cập nhật đến quý bạn đọc thông tin thị trường thép tại thị trường tp. Hồ Chí Minh trung tuần 15 như sau:



Tên HàngĐVT
Thép tấm cán nóngTrong khoảngTăng/giảm TC 
 3-5mm  Tấm kg1350013700-200A36/SS400
 6-12mm  Tấm kg1350013700-200A36/SS400
 14-50mm  Tấm kg13700138000A36/SS400
 Size hút hàng 3/35/50  Tấm kgA36/SS400
 …………… A36/SS400
 Thép cường độ cao 
 3-5mm 1440014600-300Q345B/s355/a572
 6-12mm 1440014500-300Q345B/s355/a572
 14-50mm 1450014600-200Q345B/s355/a572
 Thép Chống trượt 
 3mm  Tấm/coil kg14200143000Chống trượt
 4mm  Tấm/coil kg14200143000Chống trượt
 5mm  Tấm/coil kg14200143000Chống trượt
 6mm  Tấm/coil kg14200143000Chống trượt
 8mm  Tấm/coil kg14200143000Chống trượt
 Thép cuộn cán nóng 
 1.2mm  Coil kgSPHC /SAE1006
 1.35mm  Coil kgSPHC /SAE1006
 1.45mm  Coil kgSPHC /SAE1006
 1.75mm  Coil kgSPHC /SAE1006
 1.95mm  Coil kg1440014600-100SPHC /SAE1006
 2.3mm 1440014600-100
 2.45mm  Coil kg1440014600-100SPHC /SAE1006
 3-12mm  Coil kg
 Phôi xà gồ,thép xã băng theo Yêu cầu . 
 1.45mm  Băng kg     15,000     15,000-200
 1.75mm  Băng kg     14,500     14,8000
 1.95mm  Băng kg     14,500     14,7000
 2.1-3.0mm  Băng kg     14,500     14,7000
 Cuộn Loại 2 ( Từ 1.5mm>14mm) 
 1.2-2.0mm  Coil kg
 2.1-3.0mm  Coil kg
 3.1-10.0mm  Coil kg     13,500     13,500
 Thép xây dựng 
 Ø 6  Cuộn kg
 Ø 8  Cuộn kg
 Ø 10  Cuộn kg
 D10  Thanh kg
 D10-D18  Thanh kg
 …… 
 Thép Dây Wirre rod 
 6.5mm  Coil kg     13,050     13,1500
 8mm  Coil kg     13,000     13,1500
 10mm  Coil kg     13,300     13,4000

Bảng giá thép góc tham khảo

Stt




1

L 75x8x6m (53 ¸ 54 Kg/c©y)

13.500

2

L 80x6x6m (42 ¸ 43 Kg/c©y)

3

L 90x6x6m (50,3 Kg/c©y)

4

L 90x8x6m (63,2 Kg/c©y)

5

L 100x7x6m (62 ¸ 63  Kg/c©y)

6

L 100x8x6m (66 ¸ 67  Kg/c©y)

7

L 100x9x6m (79 ¸ 80 Kg/c©y)

8

L 100x10x6m (84 ¸ 84,5  kg/c©y)

9

L 120x8.10.12x12m (ss400 ; SS540)

15.700

10

L 130x8.10.12x12m (ss400 ; SS540)

15.700

II - ThÐp Ch÷ U

 

1

U 80x6m ( 23 kg/c©y)

13.600

2

U 100x6m (33 ¸ 34 kg/c©y)

13.500

3

U 120x6m ( 42 ¸ 43kg/c©y)

4

U 140x6m (55 ¸ 56 kg/c©y)

13.600

5

U 150x12m (17.15 kg/m)

15.700

6

U 160x6m (75 ¸ 75,5 kg/c©y)

13.900

7

U 200x6m – 12m  (17 kg/m)

15.700

III - ThÐp Ch÷ I

 

1

I 100 x 6m (41 ¸ 42 kg/c©y)

13.600

2

I 120 x 6m (53,5  kg/c©y)

13.500

3

I 150 x 6m (79 ¸ 80 kg/c©y)

14.100


             * Hàng loại II và Ngắn dài:
               - U80/100/120 và I100/120: 12.900 đ/Kg (Chưa VAT)
               - U 140/160 và I150           : 13.000 đ/Kg (Chưa VAT)

Tạp Chí Thép Xây Dựng
Website: 
www.TapChiThep.com
www.TapChiThep.net
Email: TapChiThep@gmail.com
_______________________________________________________________________________
Doanh Nghiệp Quảng Cáo


_________________________________________________________________________________
Liên hệ Quảng Cáo 0938 91 97 39


Share this article :

0 comments:

Công ty Thép Toàn Thắng: Nhập khẩuphân phối sỉ lẻ các mặt hàng sắt thép xây dựng. Khách hàng có nhu cầu báo giá, hỗ trợ tư vấn vui lòng liện với phòng kinh doanh.

Phòng kinh doanh: (08) 38 44 33 04 - Mrs. Thảo (Ext: 519) - Ms.Nhàn (Ext: 520) - Ms Trâm Anh (Ext: 524) - Ms Trâm Anh (Ext: 516).

Hoặc có thể tải bảng giá thép ngay tại đây. Hoặc để lại nhận xét, tin nhắn cho Chúng tôi bằng cách nhập thông tin vào ô nhân xét bên dưới.

Sản phẩm chủ lực

Thành tích đạt được

Một số dự án đã tham gia

Thống kê toàn cầu (Global statistics)

eXTReMe Tracker
 
Support : Công ty TNHH TM THÉP TOÀN THẮNG
Địa chỉ: Tòa nhà Thép Toàn Thắng 8A-10A Trường Sơn, F2, Q.Tân Bình, HCM - Fax: (08) 38 456 092
Điện thoại: +08 38 44 33 04 (PKD: Ext: 519, 524, 525, 520, 516 - PHC: Ext: 512 - PKT: Ext: 621, 622, 623)
Email: ToanThangSteel@hcm.fpt.vn-Web:www.ToanThangSteel.com.vn
DMCA.com